Công ty TNHH Xây dựng Minh Dung

Cách đọc thông số và ký hiệu trên bu lông inox

Khi mua bu lông inox, nhiều người thường chỉ quan tâm đến đường kính và chiều dài mà bỏ qua các ký hiệu về vật liệu, cấp bền hay tiêu chuẩn sản xuất. Điều này có thể dẫn đến việc lựa chọn sai loại bu lông, đặc biệt với những công trình yêu cầu khả năng chịu lực và chống ăn mòn cao. Hiểu cách đọc thông số và ký hiệu trên bu lông inox sẽ giúp người dùng xác định chính xác đặc tính sản phẩm và lựa chọn phù hợp với từng vị trí liên kết.

Vì sao cần hiểu thông số trên bu lông inox?

Các thông số trên bu lông inox  không đơn thuần dùng để phân biệt kích thước. Chúng còn cung cấp những thông tin quan trọng liên quan đến vật liệu, tiêu chuẩn, đường kính ren và khả năng sử dụng.

Việc đọc đúng thông số giúp:

Đặc biệt trong cơ khí, kết cấu thép, hệ thống thiết bị hoặc công trình ngoài trời, một sai lệch nhỏ về kích thước hay vật liệu cũng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của liên kết.

Cách đọc kích thước bu lông inox

Thông số kích thước thường gặp có dạng M8x30, M10x50, M12x100… Trong đó, mỗi phần thể hiện một đặc điểm khác nhau của sản phẩm.

Ký hiệu M trên bu lông là gì?

Chữ M thể hiện ren hệ mét (Metric). Đây là hệ ren được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm bu lông tại Việt Nam.

Ví dụ:

Như vậy, với thông số M10x50, M10 cho biết bu lông sử dụng ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 10 mm.

Con số phía sau thể hiện điều gì?

Con số phía sau dấu “x” thường thể hiện chiều dài danh nghĩa của bu lông, tính bằng milimet.

Chẳng hạn, M10x50 có thể hiểu là bu lông đường kính danh nghĩa 10 mm và chiều dài 50 mm.

Tùy kiểu đầu bu lông, cách xác định chiều dài có thể khác nhau. Với nhiều loại bu lông đầu lục giác, chiều dài thường được tính từ mặt dưới đầu bu lông đến hết phần thân. Trong khi đó, một số loại đầu chìm có thể tính cả phần đầu.

Vì vậy, khi đặt hàng số lượng lớn, nên xác định rõ loại bu lông và phương pháp đo để tránh nhầm kích thước.

Cách đọc bước ren của bu lông inox

Ngoài đường kính và chiều dài, bước ren cũng là thông số quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

Thông số có thể được thể hiện dưới dạng:

M10 x 1.5 x 50

Trong đó:

Bước ren là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề. Với cùng một đường kính M, bu lông có thể sử dụng ren bước tiêu chuẩn hoặc bước mịn tùy thiết kế.

Nếu lựa chọn sai bước ren, bu lông và đai ốc có thể không lắp được với nhau dù cùng có ký hiệu M10 hoặc M12. Cố siết khi bước ren không tương thích còn có nguy cơ làm hỏng ren.

Các ký hiệu vật liệu thường gặp trên bu lông inox

Một trong những thông tin cần chú ý nhất khi lựa chọn bu lông inox là mác vật liệu. Trên thị trường hiện nay thường gặp inox 201, 304 và 316.

Inox 201

Inox 201 có khả năng chống ăn mòn ở mức nhất định và thường được lựa chọn cho những ứng dụng không yêu cầu quá cao về khả năng chống gỉ.

Loại này có thể được sử dụng trong một số hạng mục nội thất, cơ khí hoặc môi trường tương đối khô ráo.

Inox 304

Inox 304 là vật liệu được sử dụng rất phổ biến để sản xuất bu lông, đai ốc, long đen và nhiều loại vật tư liên kết.

Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều môi trường trong nhà và ngoài trời thông thường. Đây cũng là lựa chọn phổ biến cho cơ khí, thiết bị, nhà xưởng và nhiều hạng mục xây dựng.

Inox 316

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường khắc nghiệt, đặc biệt ở những ứng dụng có nguy cơ tiếp xúc với muối hoặc một số tác nhân ăn mòn.

Do đó, bu lông inox 316 thường được cân nhắc cho công trình ven biển, ngành hóa chất, thiết bị công nghiệp hoặc những vị trí có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.

Ký hiệu A2 và A4 trên bu lông inox nghĩa là gì?

Bên cạnh cách gọi inox 304 hay inox 316, người dùng có thể bắt gặp các ký hiệu như A2-70, A2-80, A4-70 hoặc A4-80 trên bu lông.

Trong hệ ký hiệu này:

Ví dụ, ký hiệu A2-70 cho biết đây là bu lông thép không gỉ nhóm A2, thuộc cấp đặc tính 70. Không nên hiểu con số 70 là kích thước hoặc tỷ lệ phần trăm inox.

Khi lựa chọn cho các kết cấu chịu tải, người dùng cần kiểm tra cả vật liệu và cấp đặc tính cơ học thay vì chỉ dựa vào kích thước M.

Một số lưu ý khi lựa chọn bu lông inox theo thông số

Trước khi đặt mua, nên kiểm tra đồng thời đường kính, chiều dài, bước ren, vật liệu và yêu cầu chịu lực của liên kết.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào việc “bu lông cùng cỡ” vì hai sản phẩm có kích thước tương tự vẫn có thể khác nhau về bước ren, vật liệu hoặc đặc tính cơ học.

Với môi trường ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất, yếu tố chống ăn mòn cần được ưu tiên. Trong khi đó, các kết cấu chịu tải lại cần chú trọng thêm đến cấp đặc tính cơ học và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Đối với đơn hàng công trình, tốt nhất nên cung cấp đầy đủ thông số như M, chiều dài, bước ren, loại inox, số lượng và tiêu chuẩn yêu cầu để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm.

Liên hệ Bu Lông Hoàng Hà khi cần tư vấn bu lông inox

Việc hiểu đúng các ký hiệu như M8, M10, A2-70 hay A4-80 giúp người mua chủ động hơn khi lựa chọn vật tư và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình thi công.

Nếu đang cần tìm bu lông inox cho công trình, cơ khí, nhà xưởng hoặc các hạng mục liên kết, khách hàng có thể liên hệ Bu Lông Hoàng Hà để được tư vấn về kích thước, vật liệu và quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế.

Bu Lông Hoàng Hà
Hotline: 0944.707.888 – 0985.035.888

Khi liên hệ, nên cung cấp mã sản phẩm, kích thước hoặc yêu cầu của vị trí liên kết để việc tư vấn và báo giá được chính xác hơn.