| Tình trạng |
Đã được ban hành và đang có hiệu lực |
Đang trong quá trình dự thảo, dự kiến công bố chính thức năm 2026 |
| Thời gian ban hành |
Tháng 9 năm 2015 |
Dự kiến năm 2026 |
| Cấu trúc tiêu chuẩn |
Theo cấu trúc cấp cao HLS gồm 10 điều |
Giữ nguyên cấu trúc HLS nhưng có thể cập nhật một số điều khoản |
| Tư duy quản lý chất lượng |
Tập trung vào quản lý rủi ro, định hướng khách hàng |
Dự kiến mở rộng thêm về tính bền vững, chuyển đổi số, dữ liệu và văn hóa tổ chức |
| Tính linh hoạt khi áp dụng |
Linh hoạt, phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp |
Tiếp tục duy trì tính linh hoạt, dự kiến hỗ trợ tốt hơn cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ |
| Yêu cầu về bối cảnh tổ chức |
Phân tích bối cảnh nội bộ và bên ngoài |
Dự kiến bổ sung cách tiếp cận theo chuỗi giá trị hoặc tác động xã hội |
| Cách tiếp cận rủi ro và cơ hội |
Đưa ra yêu cầu rõ về đánh giá rủi ro và cơ hội |
Có thể làm rõ hơn cách nhận diện và đo lường hiệu quả từ rủi ro – cơ hội |
| Yếu tố công nghệ số |
Không đề cập trực tiếp |
Dự kiến đưa vào nội dung hướng dẫn về chuyển đổi số và dữ liệu trong quản lý chất lượng |
| Mức độ tập trung vào người lao động và văn hóa tổ chức |
Ít đề cập trực tiếp |
Dự kiến bổ sung nội dung về văn hóa chất lượng, sự tham gia của nhân viên và lãnh đạo có trách nhiệm |
| Yêu cầu tài liệu |
Giảm tối đa yêu cầu tài liệu so với phiên bản cũ |
Tiếp tục duy trì mức yêu cầu linh hoạt về tài liệu và hồ sơ |
| Tích hợp mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) |
Chưa đề cập |
Dự kiến có sự liên kết hoặc định hướng hỗ trợ SDGs của Liên Hợp Quốc |
| Phạm vi áp dụng |
Mọi loại hình doanh nghiệp, mọi quy mô |
Không thay đổi phạm vi, nhưng có thể hỗ trợ tốt hơn cho doanh nghiệp SME và Start-up |